Glucose là nguồn năng lượng quan trọng của cơ thể. Tuy nhiên, đường huyết tăng kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu, thần kinh, mắt và thận. Tiền đái tháo đường thường không có triệu chứng rõ ràng, nên xét nghiệm và đánh giá nguy cơ có vai trò quan trọng.
Một kết quả đo tại nhà bằng máy cá nhân không đủ để tự chẩn đoán đái tháo đường. Việc chẩn đoán thường cần xét nghiệm phù hợp tại cơ sở y tế và xác nhận lại khi chưa có tình trạng tăng đường huyết rõ rệt.
1. Glucose và đường huyết là gì?
Glucose là một loại đường đơn lưu thông trong máu và được tế bào sử dụng làm năng lượng. Hormone insulin, do tuyến tụy tiết ra, giúp glucose đi từ máu vào tế bào. Khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả, glucose có thể tích tụ trong máu.
Đái tháo đường là bệnh mạn tính có nhiều thể, trong đó phổ biến là type 1 và type 2. Tiền đái tháo đường là tình trạng đường huyết cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo hệ tiêu chuẩn đang áp dụng. Không phải ai có tiền đái tháo đường cũng chắc chắn tiến triển thành đái tháo đường type 2.
2. Những xét nghiệm đường huyết thường gặp
- Đường huyết lúc đói (FPG): đo glucose trong máu sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ; thường lấy máu buổi sáng. Nước lọc thường được phép, nhưng hãy làm theo hướng dẫn của cơ sở xét nghiệm.
- HbA1c: ước tính mức đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng gần đây; thông thường không cần nhịn ăn.
- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT): đo đường huyết trước và sau khi uống dung dịch glucose theo quy trình chuẩn, thường có mốc đo sau 2 giờ.
- Đường huyết ngẫu nhiên: có thể được sử dụng khi người bệnh có triệu chứng điển hình hoặc tình trạng tăng đường huyết rõ rệt; kết quả phải được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng.
Mỗi xét nghiệm phản ánh một khía cạnh khác nhau. Vì vậy, FPG và HbA1c đôi khi cho kết quả không cùng nhóm. Nhân viên y tế sẽ lựa chọn xét nghiệm và quyết định có cần làm lại hay không.
3. HbA1c nói lên điều gì?
HbA1c còn gọi là hemoglobin glycated hoặc hemoglobin đường hóa. Glucose gắn với hemoglobin trong hồng cầu; tỷ lệ HbA1c phản ánh mức glucose trung bình trong khoảng 2–3 tháng, gần đây có ảnh hưởng nhiều hơn.
Khác với xét nghiệm đường huyết lúc đói, xét nghiệm HbA1c thường không cần nhịn ăn. Đây là một xét nghiệm hữu ích để sàng lọc, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi kiểm soát đường huyết. Tuy vậy, HbA1c không cho biết mọi biến động đường huyết trong ngày và không thay thế hoàn toàn các phép đo khác.
4. Hiểu các mốc tham khảo như thế nào?
Bảng dưới đây trình bày các mốc thường được CDC/NIDDK sử dụng cho người trưởng thành không mang thai theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ. Đây là thông tin tham khảo để hiểu phiếu xét nghiệm, không phải công cụ tự chẩn đoán.
| Xét nghiệm | Tham khảo bình thường | Tiền đái tháo đường | Ngưỡng đái tháo đường |
|---|---|---|---|
| HbA1c | Dưới 5,7% | 5,7–6,4% | Từ 6,5% |
| Đường huyết lúc đói | Dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) | 100–125 mg/dL (5,6–6,9 mmol/L) | Từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) |
| OGTT sau 2 giờ với 75 g glucose | Dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L) | 140–199 mg/dL (7,8–11,0 mmol/L) | Từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) |
Lưu ý về khác biệt hướng dẫn: ngưỡng đường huyết lúc đói để xác định rối loạn đường huyết trung gian/tiền đái tháo đường không hoàn toàn giống nhau giữa các tổ chức. Ví dụ, WHO dùng mốc 6,1 mmol/L (110 mg/dL) cho rối loạn glucose lúc đói, trong khi ADA/CDC dùng 5,6 mmol/L (100 mg/dL). Hãy xem tiêu chuẩn mà cơ sở y tế đang áp dụng và không tự gắn nhãn bệnh cho mình.
Với người không có triệu chứng tăng đường huyết rõ rệt, kết quả đạt ngưỡng đái tháo đường thường cần được xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại hoặc một xét nghiệm bất thường khác. Khi có triệu chứng điển hình hoặc tình trạng tăng đường huyết rõ, nhân viên y tế sẽ đánh giá theo quy trình phù hợp.
5. Khi nào HbA1c có thể không phản ánh chính xác?
Một số tình trạng ảnh hưởng đến tuổi thọ hoặc thành phần hồng cầu có thể khiến HbA1c không tương ứng chính xác với đường huyết thực tế. Ví dụ: một số dạng thiếu máu, bệnh huyết sắc tố/thalassemia, mất máu hoặc truyền máu gần đây, một số bệnh thận, thai kỳ và các tình trạng làm thay đổi vòng đời hồng cầu.
Nếu bạn có một trong các tình trạng này, hãy thông báo cho bác sĩ. Có thể cần ưu tiên xét nghiệm glucose huyết tương hoặc phương pháp đánh giá khác thay vì dựa riêng vào HbA1c.
6. Dấu hiệu nào cần chú ý?
Đường huyết cao có thể gây khát nhiều, tiểu nhiều, đói nhiều, mệt mỏi, nhìn mờ, sụt cân không chủ ý hoặc vết thương lâu lành. Tuy nhiên, tiền đái tháo đường và giai đoạn sớm của đái tháo đường type 2 thường không có dấu hiệu rõ ràng.
Nếu xuất hiện nôn ói, đau bụng, thở nhanh hoặc sâu, hơi thở có mùi trái cây, mất nước nhiều, lơ mơ hoặc lú lẫn, cần tìm trợ giúp y tế khẩn cấp. Gọi 115 nếu tình trạng nghiêm trọng hoặc người bệnh giảm ý thức.
7. Nên làm gì khi kết quả cao?
- Đặt lịch trao đổi với nhân viên y tế, mang theo phiếu xét nghiệm và thông tin thuốc đang sử dụng.
- Hỏi xem có cần làm lại xét nghiệm, làm OGTT hoặc đánh giá thêm các yếu tố nguy cơ tim mạch hay không.
- Ưu tiên bữa ăn đa dạng, khẩu phần phù hợp, rau và thực phẩm giàu chất xơ; giảm đồ uống có đường và hạn chế thực phẩm chế biến nhiều.
- Vận động thường xuyên theo khả năng, giảm thời gian ngồi lâu và duy trì giấc ngủ phù hợp.
- Nếu được kê thuốc, dùng đúng chỉ định; không tự ngừng, tăng hoặc giảm liều.
Máy đo đường huyết tại nhà có ích cho theo dõi ở người đã được hướng dẫn, nhưng kết quả từ máy cá nhân không thay thế xét nghiệm phòng thí nghiệm để chẩn đoán. Không tự dùng thuốc hạ đường huyết, insulin, thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung để điều trị.
8. Chuẩn bị gì khi trao đổi với bác sĩ?
- Ghi lại kết quả xét nghiệm, ngày giờ và việc có nhịn ăn hay không.
- Liệt kê thuốc, vitamin, thực phẩm bổ sung đang dùng và bệnh nền đã biết.
- Ghi lại triệu chứng, thay đổi cân nặng và tiền sử đái tháo đường trong gia đình.
- Hỏi về tiêu chuẩn chẩn đoán được áp dụng, mục tiêu theo dõi và thời điểm xét nghiệm lại.
Đọc thêm về các chỉ số sức khỏe thường gặp, mỡ máu và cholesterol, sức khỏe tim mạch và dinh dưỡng tuổi 35–60.
Nguồn tham khảo
Bài viết cung cấp thông tin giáo dục phổ thông, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị. Các mốc tham khảo có thể khác theo hướng dẫn, tuổi, thai kỳ và tình trạng sức khỏe. Cần chuyên gia y tế độc lập rà soát trước khi xuất bản chính thức.