Huyết áp cao thường không gây triệu chứng rõ ràng. Một người vẫn có thể sinh hoạt bình thường dù huyết áp đang cao. Vì vậy, đo huyết áp đúng cách và theo dõi theo hướng dẫn là cách quan trọng để phát hiện, quản lý tình trạng này.

Điều cần nhớ

Không tự chẩn đoán từ một lần đo, không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc. Hãy dùng kết quả đo tại nhà như thông tin để trao đổi với nhân viên y tế.

1. Huyết áp là gì?

Huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch. Kết quả thường được ghi bằng hai con số, đơn vị milimét thủy ngân (mmHg). Huyết áp thay đổi trong ngày và có thể bị ảnh hưởng bởi vận động, cảm xúc, caffeine, thuốc lá, đau, giấc ngủ và cách đo.

2. Hiểu hai con số trên máy đo

  • Huyết áp tâm thu (số trên): áp lực trong động mạch khi tim co bóp.
  • Huyết áp tâm trương (số dưới): áp lực trong động mạch khi tim giãn giữa các nhịp đập.

Ví dụ, kết quả 120/80 mmHg có nghĩa số tâm thu là 120 và số tâm trương là 80. Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải mục tiêu phù hợp cho tất cả mọi người.

WHO mô tả tăng huyết áp ở người lớn là huyết áp từ 140/90 mmHg trở lên; chẩn đoán dựa trên kết quả tăng được ghi nhận vào hai ngày khác nhau. Tuy nhiên, các hướng dẫn chuyên môn ở từng quốc gia có thể phân loại và đặt mục tiêu theo dõi khác nhau. Việc xác định tình trạng của bạn cần được nhân viên y tế đánh giá, xét đến bệnh nền và nguy cơ tổng thể.

3. Chọn máy đo huyết áp phù hợp

Nếu cần theo dõi tại nhà, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị máy đo tự động có vòng bít ở bắp tay. Nên chọn thiết bị đã được kiểm định/ xác nhận độ chính xác, vòng bít đúng kích cỡ và làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Máy đo bắp tay thường được ưu tiên hơn máy đo cổ tay hoặc ngón tay.
  • Vòng bít quá chật hoặc quá rộng có thể làm kết quả sai lệch.
  • Mang máy đến buổi khám để nhân viên y tế kiểm tra cách sử dụng và đối chiếu với thiết bị tại cơ sở y tế.
  • Không xem số đo từ đồng hồ thông minh hoặc thiết bị không có vòng bít là thay thế tương đương cho máy đo huyết áp đã được xác nhận độ chính xác.

4. Cách đo huyết áp tại nhà đúng hơn

Để kết quả có thể so sánh qua các ngày, hãy cố gắng đo trong điều kiện tương tự nhau:

  1. Trước khi đo 30 phút: tránh hút thuốc, uống đồ uống có caffeine và tập thể dục. Đi vệ sinh nếu cần.
  2. Nghỉ yên ít nhất 5 phút: ngồi ở nơi yên tĩnh, không nói chuyện hoặc dùng điện thoại trong lúc nghỉ và đo.
  3. Ngồi đúng tư thế: lưng tựa vào ghế, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn, không bắt chéo chân.
  4. Đặt cánh tay đúng vị trí: để cánh tay được đỡ trên mặt phẳng, vòng bít ở bắp tay trần, ngang mức tim. Không quấn vòng bít bên ngoài áo.
  5. Đo hai lần: thực hiện hai lần cách nhau khoảng một phút, ghi lại cả hai kết quả theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
  6. Đo vào thời điểm nhất quán: hỏi nhân viên y tế nên đo sáng, tối và tần suất thế nào phù hợp với trường hợp của bạn.

Nếu có rối loạn nhịp tim, đang mang thai, có phù tay hoặc tình trạng đặc biệt khác, hãy hỏi nhân viên y tế về thiết bị và cách đo phù hợp.

5. Ghi chép để nhìn thấy xu hướng

Đừng chỉ lưu một con số cao nhất hoặc thấp nhất. Hãy ghi ngày, giờ, cả hai lần đo, nhịp tim nếu máy hiển thị, tình trạng lúc đo và việc dùng thuốc theo đơn. Có thể dùng sổ tay hoặc ứng dụng, miễn là bạn mang được dữ liệu đến buổi khám.

Không tự thay đổi liều thuốc dựa trên một lần đo. Nếu quên thuốc, có tác dụng phụ hoặc kết quả dao động nhiều, hãy hỏi người kê đơn cách xử trí.

6. Khi nào nên trao đổi với nhân viên y tế?

Nên trao đổi nếu nhiều lần đo tại nhà cao hơn mục tiêu đã thống nhất, kết quả thay đổi bất thường, máy thường báo lỗi, hoặc bạn có chóng mặt, choáng khi đứng dậy hay tác dụng phụ nghi do thuốc.

WHO sử dụng mốc từ 140/90 mmHg trở lên vào hai ngày khác nhau để xác định tăng huyết áp ở người lớn. Đây không phải lý do để tự kết luận hay tự điều trị. Một số hướng dẫn khác dùng ngưỡng phân loại thấp hơn; bác sĩ sẽ xem xét cả cách đo, số lần đo và nguy cơ cá nhân.

Người đang mang thai, có bệnh thận, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc từng đột quỵ có thể cần mục tiêu và lịch theo dõi riêng. Hãy hỏi nhân viên y tế về ngưỡng cần liên hệ và kế hoạch theo dõi dành riêng cho mình.

7. Khi nào cần trợ giúp khẩn cấp?

Không trì hoãn cấp cứu khi có triệu chứng nghiêm trọng

Nếu huyết áp rất cao kèm đau ngực, khó thở, đau lưng dữ dội, tê/yếu, thay đổi thị lực, lú lẫn hoặc khó nói, hãy gọi 115 ngay hoặc tìm trợ giúp cấp cứu. Không chờ huyết áp tự giảm và không tự lái xe.

Nếu máy đo cho kết quả trên 180 mmHg tâm thu và/hoặc trên 120 mmHg tâm trương nhưng không có triệu chứng, hãy ngồi yên, đo lại sau ít nhất một phút. Nếu kết quả vẫn ở mức này, liên hệ nhân viên y tế ngay để được hướng dẫn. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng cảnh báo nào, gọi 115 ngay thay vì tiếp tục đo hoặc chờ đợi.

8. Những thói quen hỗ trợ kiểm soát huyết áp

  • Ăn đa dạng, tăng rau quả và thực phẩm giàu chất xơ; giảm muối và thực phẩm quá mặn.
  • Vận động đều đặn, bắt đầu vừa sức và giảm thời gian ngồi lâu.
  • Không hút thuốc; hạn chế hoặc tránh rượu bia ở mức có hại.
  • Duy trì cân nặng phù hợp với tình trạng sức khỏe; chăm sóc giấc ngủ và sức khỏe tinh thần.
  • Dùng thuốc đúng đơn và tái khám theo lịch; không thay thuốc bằng trà, thực phẩm bổ sung hoặc mẹo truyền miệng.

Đọc thêm về sức khỏe tim mạch tuổi 35–60, phòng ngừa đột quỵ và cách chuẩn bị cho buổi khám.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin giáo dục phổ thông, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị. Ngưỡng chẩn đoán và mục tiêu điều trị có thể khác nhau theo hướng dẫn và tình trạng cá nhân. Cần chuyên gia y tế độc lập rà soát trước khi xuất bản chính thức.